Theo những tài liệu Py tiếp cận, small talk thường được dịch là xã giao, tức là những hoạt động giao tiếp cơ bản trong xã hội. Và có lẽ bởi vì hoạt động này quá đỗi thân thuộc đến độ từng bị hiểu lầm là không quan trọng cũng như không nhất thiết phải trau dồi. Bản thân Py cũng từng có những suy nghĩ như thế cho đến khi “trầm” sâu hơn trong hành trình làm product, Py nhận ra mình phải đẩy kỹ năng giao tiếp lên vài bậc nữa.

Vai trò của small talk

Small talk đôi khi được cho là những cuộc nói chuyện “cho có”, vài câu xã giao để lấp đầy khoảng lặng: chuyện thời tiết, công việc chung chung, hay một nhận xét vu vơ về không gian xung quanh. Với nhiều người, nhất là những ai quen suy nghĩ theo hướng hiệu quả hay chiều sâu, small talk dễ bị xem là hời hợt, tốn năng lượng và không mang lại giá trị thực chất. Nhưng nếu nhìn từ góc độ khác, small talk chưa bao giờ được sinh ra để trao đổi thông tin. Chức năng cốt lõi của nó là thiết lập kết nối an toàn giữa hai con người – một dạng “lời chào cảm xúc” trước khi bất kỳ cuộc trò chuyện nào đi xa hơn có thể xảy ra.

Nói cách khác, small talk là cách chúng ta thăm dò: “Đối phương có “an toàn” để nói chuyện hay không?” Nó giống như việc gõ cửa và chờ người bên trong lên tiếng, chứ không phải là bữa tiệc được dọn sẵn. Theo hướng này, small talk cũng có thể được xem là công cụ để tạo dựng niềm tin, chứ không chỉ đơn giản là một phần của quá trình giao tiếp.

Thật ra ai cũng có thể small talk, ở cấp độ bản năng, mà cũng có thể vì vậy nên những tác động, nhất là về mặt tích cực của nó, chưa được nhìn nhận phù hợp. Nghiên cứu của Nicholas Epley và Juliana Schroeder1 tại Đại học Chicago chỉ ra hiện tượng mà họ gọi là Mistakenly Seeking Solitude. Trong các thí nghiệm, người tham gia được yêu cầu nói chuyện ngắn với người lạ ở những bối cảnh đời thường như tàu điện hay phòng chờ. Trước khi bắt đầu, đa số dự đoán rằng trải nghiệm này sẽ gượng gạo, khó chịu và tốt hơn là… không nói gì. Nhưng sau khi kết thúc, phần lớn lại chia sẻ rằng họ cảm thấy vui hơn, dễ chịu hơn và bớt cô đơn hơn so với khi giữ im lặng. Khoảng cách giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế cho thấy: chúng ta sợ small talk nhiều hơn mức small talk thực sự gây khó chịu.

Tác dụng này không chỉ đúng với những người hướng ngoại. Nghiên cứu của Gillian Sandstrom2 tập trung vào các “weak ties” – những mối tương tác ngắn, nông như chào hỏi, vài câu chuyện xã giao với đồng nghiệp, người bán cà phê hay người ngồi cạnh. Kết quả cho thấy, chỉ cần tăng tần suất những tương tác rất nhỏ này cũng có thể cải thiện đáng kể mức độ hạnh phúc và cảm giác “mình thuộc về xã hội”. Đáng chú ý, hiệu ứng tích cực xuất hiện ở cả người hướng nội. Sự khác biệt không nằm ở giá trị của small talk, mà ở mức năng lượng mà mỗi người phải bỏ ra để tham gia vào nó.

Trong môi trường làm việc, small talk không chỉ là những câu chuyện xã giao cho qua chuyện, mà thực chất đóng vai trò như một “dầu bôi trơn” giúp làm việc nhóm hiệu quả hơn. Nghiên cứu của Jessica Methot3, cho thấy small talk hằng ngày giúp gia tăng cảm xúc xã hội tích cực, từ đó thúc đẩy tinh thần sẵn sàng hỗ trợ đồng nghiệp bên ngoài phạm vi công việc. Dù small talk có thể gây xao nhãng, nhưng về dài hạn, hành động này vẫn mang đến tác động tích cực, đặc biệt với những nhân viên có khả năng tự điều chỉnh tốt. Khi được tạo điều kiện đúng cách, small talk góp phần xây dựng niềm tin, tăng gắn kết và cải thiện hiệu quả hợp tác trong tập thể.

Nếu phải gói gọn small talk trong một cách nhìn khác, có lẽ có thể nói thế này: small talk là tầng đệm cảm xúc – nơi chúng ta “rà” tần số với nhau. Những small talk vừa đủ, đúng lúc, sẽ âm thầm tạo ra cảm giác được tôn trọng và được nhìn thấy – thứ mà, suy cho cùng, hầu hết chúng ta đều đang tìm kiếm trong mọi mối quan hệ. Và đó cũng là nền tảng của deep talk4 hay xa hơn là những mối quan hệ xã hội ý nghĩa. 

Small talk và gossip

Small talk và gossip thường bị đặt chung trong một nhóm: nói chuyện bên lề, không chính thức, dễ bị xem là thừa thãi. Nhưng nếu quan sát kỹ hơn theo một vài dimension thì hai khái niệm này có sắc thái nghĩa tương đối khác nhau. Small talk xoay quanh những chủ đề trung tính và an toàn – thời tiết, cuối tuần, một chi tiết rất nhỏ trong công việc – với mục đích chính là kết nối. Trong khi đó, gossip, thường được hiểu, là câu chuyện về người vắng mặt, mang theo yếu tố đánh giá, phán xét hoặc chuẩn mực xã hội.

Nghiên cứu của Robin Dunbar5 cho rằng gossip, về mặt tiến hóa, từng giúp con người hiểu các quy tắc ngầm của nhóm: ai đáng tin, hành vi nào được chấp nhận. Ở mức độ vừa phải, gossip giúp duy trì trật tự xã hội. Nhưng khi vượt ngưỡng, nó dễ trở thành nguồn gây chia rẽ, làm xói mòn niềm tin và cảm giác an toàn tâm lý trong tổ chức.

Điểm khác biệt nằm ở ý định. Small talk không đòi hỏi bạn phải đứng về phe nào, không yêu cầu đánh giá ai đúng – ai sai. Nó chỉ đơn giản nói: “Tôi thấy bạn ở đây.” Còn gossip, dù hấp dẫn đến đâu, thường buộc người tham gia bước qua ranh giới đó. Vì vậy, tùy bối cảnh, tùy tính chất của mối quan hệ mà chúng ta nên “chánh niệm” lựa chọn dừng ở small talk, hay tiếp tục gossip.

Học “cách” small talk

Thật ra theo Py thì ai cũng được sinh ra với khả năng small talk. Những người small talk “giỏi” thường được khen là nói chuyện có duyên, nói chuyện khéo; còn nếu gọi theo ngôn ngữ học thuật hơn thì hay được gắn với cụm từ EQ cao. Dù vậy, small talk vẫn là một kỹ năng có thể tiếp tục được rèn luyện, chứ không hoàn toàn phụ thuộc bản năng.

Cách học của Py khá đơn giản: học theo tactics để áp dụng ngay, chứ không bắt đầu từ khung lý thuyết hay một phương pháp “chuẩn” nào cả. Cứ nghe thấy một mẹo hay, một cách mở lời thú vị ở đâu đó là Py thử; hợp thì giữ lại dùng nhiều hơn, không hợp thì bỏ qua và tiếp tục tìm cách khác để thử tiếp. Py nghĩ YouTube, TikTok hay podcast đều là nguồn học rất tốt, miễn là mình tiếp cận với tâm thế chủ động — không phải để bắt chước y chang, mà để dần dần tìm ra phiên bản small talk phù hợp với chính mình. Vì rõ ràng, không có một công thức chung cho tất cả mọi người. Trong quá trình đó, có một yếu tố Py thấy thật sự đáng để lưu tâm: chọn chủ đề. Những chủ đề an toàn, trung tính thường xoay quanh bối cảnh chung — không gian đang ở, thời tiết, nhịp điệu của ngày hôm đó. Những câu tưởng như vô thưởng vô phạt như “Hôm nay quán đông ghê ha” hay “Dạo này công việc chắc cũng bận hả?” có thể xem như bài tập khởi động kinh điển.

Nhưng thật ra Py thấy điều quan trọng nhất của small talk vẫn không nằm ở chủ đề hay kỹ thuật. Small talk, trước hết, vẫn là talk — là giao tiếp. Và giao tiếp thì không thể thiếu sự hiện diện. Là khi mình thật sự ở trong cuộc nói chuyện đó, lắng nghe câu trả lời, để ý ánh mắt, ngữ điệu, và thể hiện thiện chí muốn kết nối, dù câu hỏi ban đầu có vu vơ đến đâu. Nhiều khi, chính sự hiện diện đó mới là thứ khiến một cuộc small talk trở nên “có duyên”, chứ không phải nội dung của câu chuyện.


Vì đây là chủ đề cũng mới, nên Py tìm thêm một số bài nghiên cứu để ủng hộ cho lập luận của mình. Chia sẻ thẳng thắn thì Py không đọc hết toàn bộ nghiên cứu – vì nếu kết luận của nó không đúng thì đã không được đăng trên các trang lớn và nhiều lượt citations, mà chỉ ưu tiên đọc abstract và conclusion.

  1. Epley, N., & Schroeder, J. (2014). Mistakenly seeking solitude. Journal of Experimental Psychology: General. Link.
  2. Sandstrom, G. M., & Dunn, E. W. (2014). Is efficiency overrated? Minimal social interactions lead to belonging and positive affect. Link.
  3. Methot, J. R., Rosado-Solomon, E. H., Allen, D. G., & Spitzmuller, M. (2021). Office chit-chat as a social ritual: The uplifting yet distracting effects of daily small talk at work. Academy of Management Journal. Link.
  4. Why small talk matters [Video]. YouTube.
  5. Dunbar, R. I. M. (1998). Gossip in evolutionary perspective. Review of General Psychology. Link

Cám ơn bạn đã nán lại cho đến những dòng cuối cùng này.

Chúc bạn nhiều may mắn và bình an.

Anpy


Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *