Lại là một từ khóa Py vô tình lướt thấy trên mạng – over explaining. Tuy vô tình, nhưng nó gợi lại trong Py một đoạn thời gian khá thú vị: khi bản thân cứ loay hoay mãi giữa “nói” và “không nói”. Nên Py ghi lại ở đây để “lưu trữ” cách lý giải của chính mình.
Bởi vì Py đã từng giải thích. Rất nhiều lần.
Có một khoảng thời gian, Py hay thấy mình bị kéo vào cái vòng lặp đó – thường là khi cảm thấy bị hiểu lầm về một quyết định nào đó, hoặc một hành động mà mình tin là đúng. Cảm giác như có gì đó thúc từ bên trong, không nói không chịu được. Lúc đó Py tự gọi đó là “bảo vệ danh dự”. Nghe có vẻ chính đáng lắm.
Nhưng sau nhiều lần như vậy, Py dần nhận ra: hầu hết những cuộc giải thích đó đều không thay đổi được gì. Người muốn hiểu thì đã hiểu rồi. Người không muốn nghe thì dù mình nói bao nhiêu cũng vậy thôi. Và đôi khi, chính việc cứ giải thích mãi lại khiến mình trông… kém tự tin hơn, chứ không phải ngược lại.
“Từng thắng, từng thua, từng cười, từng khóc. Bị chất vấn, nghi ngờ, bị đồn thổi tin xấu, bị dị nghị, bị chơi xấu. Chưa từng giải thích. Không cần giải thích.”
Câu thoại của Hàn Thương Ngôn trong bộ phim ngôn tình – nghe thì đơn giản, nhưng nó ở lại trong Py lâu hơn nhiều so với Py nghĩ. Nhiều đến độ trong khoảng vài năm, Py cứ đăng lại câu này lên Facebook như một lời nhắc cho chính mình.
Vậy mà tại sao mình vẫn cứ làm vậy?
Theo tài liệu…
(Phần này được tổng hợp với sự hỗ trợ của AI)
Over explaining – hiểu đơn giản là giải thích vượt quá mức cần thiết – không phải thói quen đơn thuần. Nghiên cứu trong tâm lý học chỉ ra rằng đây là một cơ chế đối phó (defense mechanism), gắn liền với nhu cầu được hiểu, được chấp nhận và được chứng thực.¹
Nhà tâm lý học Pete Walker mô tả over explaining là một biểu hiện của fawn response – phản ứng vô thức khiến người ta hành xử theo cách cực kỳ “được xã hội chấp nhận” nhằm tránh đi một mối đe dọa được cảm nhận nào đó.² Ở cấp độ sinh học, khi não bộ nhận diện nguy cơ bị từ chối hoặc bị phán xét, amygdala kích hoạt phản ứng stress – và over explaining là cách não dùng để lấy lại cảm giác kiểm soát.³ Nghịch lý là, càng biện minh nhiều, mình lại càng lo hơn – vì chính hành động đó ngầm củng cố niềm tin rằng lời nói của mình là chưa đủ.
Điều thú vị hơn là over explaining còn gắn với attachment style – kiểu gắn kết trong các mối quan hệ. Người có anxious attachment dễ over explain vì sợ mất đi sự chấp thuận; người có avoidant attachment thì đôi khi over explain để kiểm soát hình ảnh bản thân trong mắt người khác.⁴ Người từng bị gaslight – bị nói “bạn đang hiểu nhầm”, “chuyện đó không có thật” – theo thời gian sẽ học cách nghi ngờ chính trải nghiệm của mình, và cách duy nhất để cảm thấy an toàn là giải thích mãi cho đến khi ai đó xác nhận rằng mình đúng.¹
Nói cách khác: over explaining không phải tính cách. Nó là một tín hiệu.
Góc nhìn của Py: nhìn xuống phần chìm
Ở bài System Thinking (2), Py có chia sẻ về Iceberg Model – mô hình tư duy hệ thống nhắc mình rằng mọi hành vi đều có phần nổi và phần chìm. Và over explaining là một ví dụ khá điển hình để thử áp dụng cái nhìn đó.
Lớp 1 – Sự kiện (Events): Mình giải thích. Lặp lại. Nói nhiều hơn mức cần thiết. Đây là phần nổi – phần người khác nhìn thấy.
Lớp 2 – Mẫu hình hành vi (Patterns): Mỗi khi cảm thấy bị hiểu lầm hoặc bị nghi ngờ, phản ứng đầu tiên là muốn “đính chính ngay”. Không phải một lần – mà lần nào cũng vậy.
Lớp 3 – Cấu trúc hệ thống (System Structure): Bên dưới mẫu hành vi đó là anxiety – lo lắng rằng nếu không giải thích, người kia sẽ hiểu sai và đánh giá mình. Là fawn response đã được nhắc ở trên. Là cơ chế đối phó hình thành qua nhiều tình huống tích lũy, nơi mà im lặng từng bị hiểu là thừa nhận lỗi.
Lớp 4 – Mô hình tư duy (Mental Models): Và ở tầng sâu nhất, là một niềm tin: “Mình cần phải biện minh được thì mới xứng đáng được tin.” Không phải ai cũng nhận ra mình đang mang niềm tin này – vì nó không nằm ở lời nói, mà nằm ở cái thôi thúc ngay trước khi mình mở miệng.
Khi đã thấy được cấu trúc này, Py mới hiểu tại sao “cố gắng giải thích ngắn hơn” thường không hiệu quả – vì mình đang can thiệp ở lớp 1, trong khi gốc rễ nằm ở lớp 3 và 4. Giải quyết triệt để hai lớp đó liên quan nhiều đến việc xây dựng lại sự tự tin từ bên trong – một chủ đề đủ lớn nên Py sẽ khai thác thê ở các bài khác. Còn trong bài này, Py chỉ chia sẻ những gì mình đang thực hành ở bề mặt – không phải để “trị tận gốc”, mà để không bị cuốn đi mỗi khi thôi thúc đó xuất hiện.
Vậy khi nào nên nói, khi nào không?
Cũng như nhiều đoạn phản tư khác, phần này dựa trên trải nghiệm cá nhân của Py nhiều hơn là một phương pháp có kiểm chứng. Cụ thể, theo thời gian, Py thấy mình hay dừng lại và tự hỏi hai câu trước khi quyết định có “giải thích” hay không.
Một là: lời giải thích này có thực sự thay đổi được gì không? Nếu người nghe đang trong trạng thái sẵn sàng tiếp nhận, và thông tin mình sắp nói thực sự có ích cho cả hai – thì nói. Đó là giao tiếp có mục đích. Còn nếu mình giải thích chỉ để bớt bứt rứt trong lòng – thì đó là giải tỏa cảm xúc, không phải giao tiếp. Hai thứ này trông giống nhau từ bên ngoài, nhưng xuất phát từ hai chỗ rất khác nhau bên trong.
Hai là: đúng người, đúng lúc không? Có những cuộc hội thoại mà dù mình nói đúng đến đâu, đối phương cũng không ở trạng thái có thể nghe. Lúc đó, tiếp tục giải thích không chỉ vô ích – mà còn là đổ thêm năng lượng vào một cái giếng không đáy. Epictetus có câu: “Don’t explain your philosophy. Embody it.” – không phải kêu gọi im lặng tuyệt đối, mà là nhắc rằng hành động nhất quán thường thuyết phục hơn bất kỳ lời giải thích nào.
Trên thực tế, mỗi khi nhận ra mình đang có thôi thúc muốn giải thích, Py sẽ hít thở chậm vài nhịp rồi thử trả lời hai câu hỏi đó. Và vì giải thích bản chất vẫn là giao tiếp, Py cũng dựa vào phản ứng của đối phương để quyết định tiếp tục hay dừng lại – khi cảm nhận người kia không thực sự có ý định giải quyết vấn đề, Py sẽ chủ động kết thúc cuộc hội thoại, vừa để bảo toàn năng lượng, vừa giữ được thái độ chuyên nghiệp, nhất là trong công việc.
Hàn Thương Ngôn không cần giải thích – có lẽ một phần vì nhân vật đó đã đủ an toàn với chính mình để không cần ai xác nhận. Py chưa đến được điểm đó. Và thật ra cũng không chắc đó là đích cần hướng đến – vì đôi khi giải thích là cần thiết, còn im lặng thì đôi khi chỉ là một cách né tránh được ngụy trang khéo hơn.
Điều Py để ý hơn bây giờ không phải là có nên giải thích không – mà là mình đang giải thích từ đâu. Từ sự nhu cầu minh bạch, hay từ nỗi sợ?
¹ Gillis, K. (2023). Tend to overexplain? This may be why. Psychology Today. Link
² Walker, P. (2003). Codependency, trauma and the fawn response. Pete Walker, MA, MFT. Link
³ Psych Central. (2022). How social anxiety affects the brain. Link
⁴ Soul Mechanics Therapy. (2024). Over-explaining — a trauma response? Link
Cám ơn bạn đã nán lại cho đến những dòng cuối cùng này.
Chúc bạn nhiều may mắn và bình an.
Anpy

Leave a Reply