Psychological Safety

Trong các tài liệu liên quan đến HR và ESG mà Py có dịp đọc gần đây thì “psychological safety” là từ khóa thú vị mà Py muốn khai thác thêm. Với Py thì đây có thể là chủ đề sẽ có nhiều luồng ý kiến trái chiều vì cảm giác an toàn để chia sẻ quan điểm, ý tưởng không đồng nghĩa với gì cũng có thể (hay nên) nói.

Định nghĩa

Nếu bỏ qua tính chính xác và khách quan của định nghĩa học thuật thì psychological safety có thể hiểu đơn giản là cảm giác “mình có thể nói ra mà không sợ bị phán xét hay trả giá”. Theo tổng hợp thì ChatGPT thì khái niệm này được nhắc đến nhiều sau nghiên cứu của Amy Edmondson (1999), người chỉ ra rằng những nhóm có psychological safety cao thường… báo cáo lỗi nhiều hơn, nhưng thực ra vì họ dám nói thật, chứ không phải vì họ mắc lỗi nhiều hơn. Google cũng từng mổ xẻ vấn đề tương tự qua Project Aristotle, và kết luận rằng psychological safety là một trong các yếu tố quan trọng để thúc đẩy hiệu quả khi làm việc nhóm. 

Suy luận theo dòng logic thì một nhóm có psychological safety cao hẳn sẽ có nhiều debates hơn. Vì ở đó, mọi người được khuyến khích chia sẻ quan điểm, đưa ra ý tưởng, nêu băn khoăn, và cũng nhận về phản hồi một cách liên tục. Nói ngắn gọn, psychological safety không phải là tạo ra một môi trường dễ chịu, thuận mắt, ít xung đột. Nó chỉ đơn giản là tạo ra một không gian đủ an toàn để con người thành thật — với câu hỏi của mình, với ý tưởng của mình, với nỗi sợ của mình, và cả với những điểm bản thân còn chưa hoàn thiện.

Một số practices để nâng cao psychological safety là:

  • Tạo không gian để mọi người lên tiếng: khuyến khích ý kiến trái chiều, lắng nghe không phán xét…
  • Cùng nhau học hỏi từ sai lầm: chủ động nhận lỗi và sửa lỗi, khuyến khích việc brainstorm về rủi ro…
  • Tạo chuẩn giao tiếp tôn trọng – thẳng thắn: phản biện ý tưởng, không công kích người nói, giữ lượt nói và tôn trọng sự khác biệt,…

Py sẽ để kèm link tài liệu ở phần cuối bài để bạn có thể tìm kiếm những practice ưng ý nhất.

Quan điểm

Quan điểm, không phải sự thật, và dĩ nhiên mang tính cục diện, chỉ xuất phát từ quan sát và trải nghiệm của cá nhân Py, để góp thêm một lăng kính cho chủ đề này.

Ở các công ty công nghệ hay ứng dụng công nghệ nói chung thì agile từ sớm đã trở thành một practice thông dụng. Dĩ nhiên, agile là triết lý nên cách hiểu của mỗi nơi sẽ mỗi khác đồng thời mức độ thâm nhập của tư tưởng này cũng không giống nhau. Nhưng có một điểm chung mà Py thấy ở hầu hết những môi trường vận hành theo agile: giao tiếp luôn là trọng tâm.

Theo tinh thần của agile, việc trao đổi liên tục, minh bạch và kịp thời là nguyên tắc cốt lõi. Team cần nói với nhau sớm – về tiến độ, về rủi ro, về những điều làm tốt và cả những điều chưa ổn – để có thể điều chỉnh ngay khi còn kịp. Càng làm trong môi trường agile, Py càng nhận ra rằng communication không phải “kỹ năng mềm”, mà gần như là một phần của hệ thống vận hành. Không có sự giao tiếp cởi mở đó, agile rất khó mà thành agile.

Và chính vì giao tiếp là trung tâm của agile nên Py thấy psychological safety gần như là “điều kiện nền” để agile chạy được đúng nghĩa. Khi mọi người cảm thấy an toàn để nói thật, họ sẽ sẵn sàng chia sẻ rủi ro, thừa nhận kẹt chỗ nào, phản biện giải pháp, hay đưa ra ý tưởng ngay khi nó còn dang dở. Còn khi sự an toàn tâm lý thấp, team thường chọn im lặng, trì hoãn, hoặc nói những điều nghe có vẻ êm tai hơn là điều họ đang nghĩ thật sự. Mà trong agile, im lặng thường là loại “technical debt” nguy hiểm nhất.

Dù vậy, việc process được “tất cả” các tiếng nói cũng tốn kha khá resource của scrum teams. Không phải ý kiến nào cũng cần phải mở rộng thành một cuộc tranh luận 15 phút, và cũng không phải mọi băn khoăn đều cần kéo cả team vào xử lý. Nên để psychological safety thực sự nâng hiệu quả làm việc lên một bậc nữa, Py nghĩ chất lượng của mỗi lần “lên tiếng” cũng cần được trau chuốt.

Ví dụ, trước khi nói ra điều gì đó, Py thường tự hỏi nhanh vài điều rất đơn giản:

  • Mình đang nói để giải quyết vấn đề, hay để xả cảm xúc?
  • Điều này thuộc về nội dung công việc, hay thuộc về một cảm giác cá nhân mà mình có thể tự xử lý trước?
  • Mình muốn team “biết”, hay team “làm gì” với thông tin này?

Không phải để tự kiểm duyệt, mà để đảm bảo rằng điều Py sắp nói thật sự giúp team tiến lên, chứ không làm cuộc họp nặng nề thêm. Ngay cả những phản biện khó nghe, nếu đặt vào đúng bối cảnh “Mặc dù ít có khả năng xảy ra mà vẫn có thể [rủi ro]….”, “Ngắn hạn thì chắc chưa có vấn đề, còn dài hạn thì có thể phát sinh [rủi ro]…, “Theo quan sát của Py từ giai đoạn gần đây thì [rủi ro]…, “Nếu được mình có thể cân nhắc thêm việc xử lý [rủi ro] trong giai đoạn này luôn không”… Đoạn này sẽ tiếp tục dẫn đến một thử thách khác là làm thế nào trong thời gian ngắn có thể “lên tiếng” chất lượng – hoặc chí ít là process hết 3 câu hỏi trên. Từ khóa là luyện tập, hoặc đôi khi cần dựa vào trực giác để biết khi nào một suy nghĩ đã đủ “chín” để phát thành tiếng (đoạn này Py cũng từng chia sẻ ở bài Luyện ngôn)

Tóm lại, psychological safety không nên chỉ dừng lại ở chỗ “ai cũng được nói”. Quan trọng hơn, nó nằm ở cách mỗi người nói sao để người khác nghe được, hiểu được, và tiếp nhận được. Một tiếng nói có chủ đích, có lý do, và mang theo tinh thần đóng góp thường tạo ra tác động sâu hơn rất nhiều so với những điều bật ra theo phản xạ.


  • Edmondson, A. (1999). Psychological Safety & Learning Behavior (PDF). Link.
  • Google’s Project Aristotle – PsychSafety. Link.
  • HBS Online – What Is Psychological Safety?. Link.

Cám ơn bạn đã nán lại cho đến những dòng cuối cùng này.

Chúc bạn nhiều may mắn và bình an.

Anpy


Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *